728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang JPY
Cập nhật
1
VUV
=
1.32865828
JPY
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = ¥1.32865828 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = VT0.75263897 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥1.32492401
Hiện tại
¥1.32865828
Cao nhất
¥1.33030862
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32865828 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000247 JPY
+0.02%
7 ngày qua
+0.000346 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-0.02284 JPY
-1.69%
1 năm qua
+0.088171 JPY
+7.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
1.22721012 Hôm nay
1.32865828 Cao nhất
1.37388293
1.22721012 Hôm nay
1.32865828 Cao nhất
1.37388293
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.12%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.05%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.32669355 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.12348988 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.00414335
–
1.22465824
JPY
Năm biến động
+9.22%
2023
Tỷ giá trung bình
1.18439913 JPY
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1.08248196
–
1.27764161
JPY
Năm biến động
+7.08%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27580271 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.18504574
–
1.36117629
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25072961 JPY
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
1.18545004
–
1.33341261
JPY
Năm biến động
-3.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32669355 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.25559357
–
1.37388293
JPY
VUV tăng giá
+3.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.