Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang MKD

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Denar Macedonia 0.45824615 MKD
+0.36% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.45659531 Hiện tại ден0.45824615 Cao nhất ден0.45824615
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45824615 MKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001651 MKD
+0.36%
7 ngày qua
+0.004506 MKD
+0.99%
30 ngày qua
+0.009912 MKD
+2.21%
1 năm qua
+0.020077 MKD
+4.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.42211289
Hôm nay
0.45824615
Cao nhất
0.45824615
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.46%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang MKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.50108972 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50108972 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47114935 – 0.53471477 MKD
Năm biến động +1.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.47998421 MKD
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.46034801 – 0.49779586 MKD
VUV giảm giá -3.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.47924061 MKD
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.46242736 – 0.5000354 MKD
VUV tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45605937 MKD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.42711754 – 0.50736129 MKD
Năm biến động -14.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.44591334 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42211289 – 0.45824615 MKD
VUV tăng giá +6.71%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.