728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang MNT

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Tugrik Mông Cổ 30.38925948 MNT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮30.38925948 Hiện tại ₮30.38925948 Cao nhất ₮30.38925948
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
30.38925948 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MNT
0.00%
30 ngày qua
+0.005131 MNT
+0.02%
1 năm qua
+0.355033 MNT
+1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
29.32342829
Hôm nay
30.38925948
Cao nhất
30.38925948
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.78%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+1.34%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.80%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 29.98479151 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 26.71262709 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.11930788 – 28.86182496 MNT
Năm biến động +14.20%
2023
Tỷ giá trung bình 29.1798971 MNT
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
28.86182496 – 29.57664798 MNT
Năm ổn định +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 28.86441881 MNT
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
28.62148549 – 29.0594835 MNT
Năm ổn định -1.51%
2025
Tỷ giá trung bình 29.11638371 MNT
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
28.62148549 – 30.16072473 MNT
Năm ổn định +2.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 29.98479151 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29.32342829 – 30.38925948 MNT
VUV tăng giá +3.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.