728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang MUR

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Rupee Mauritius 0.40200963 MUR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.40074304 Hiện tại ₨0.40200963 Cao nhất ₨0.40200963
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40200963 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000338 MUR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000422 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.006597 MUR
+1.67%
1 năm qua
+0.020843 MUR
+5.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.36879604
Hôm nay
0.40200963
Cao nhất
0.40428947
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.19%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+3.18%
Tháng 2
+2.09%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.92%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.39328982 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3787866 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35083474 – 0.40233302 MUR
Năm biến động -3.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.38014902 MUR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.36895508 – 0.39944281 MUR
Năm ổn định -0.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38904045 MUR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.35604183 – 0.40220012 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38269688 MUR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.36825525 – 0.40051551 MUR
VUV giảm giá -4.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.39328982 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.371723 – 0.40428947 MUR
VUV tăng giá +6.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.