728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang MXN
Cập nhật
1
VUV
=
0.15212034
MXN
+1.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = $0.15212034 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = VT6.57374282 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.15004789
Hiện tại
$0.15212034
Cao nhất
$0.15213144
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15212034 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002575 MXN
+1.72%
7 ngày qua
+0.006706 MXN
+4.61%
30 ngày qua
+0.008309 MXN
+5.78%
1 năm qua
-0.001203 MXN
-0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.14121379 Hôm nay
0.15212034 Cao nhất
0.15522999
0.14121379 Hôm nay
0.15212034 Cao nhất
0.15522999
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
-1.84%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
+3.86%
Tháng 3
-1.95%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+0.74%
Tháng 6
-1.09%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+6.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.1722304 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1722304 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.15656283
–
0.1874117
MXN
Năm biến động
-8.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14947972 MXN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.14052228
–
0.16529345
MXN
Năm biến động
-13.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15429625 MXN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.13752686
–
0.17578051
MXN
Năm biến động
+22.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16061029 MXN
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.1465841
–
0.17868748
MXN
Năm biến động
-15.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14626407 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.14121379
–
0.15213144
MXN
VUV tăng giá
+3.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.