728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Mexico sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang VUV
Cập nhật
1
MXN
=
6.57374282
VUV
-1.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = VT6.57374282 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $0.15212034 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT6.57326302
Hiện tại
VT6.57374282
Cao nhất
VT6.66453876
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.57374282 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.113191 VUV
-1.69%
7 ngày qua
-0.303159 VUV
-4.41%
30 ngày qua
-0.379793 VUV
-5.46%
1 năm qua
+0.051597 VUV
+0.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
6.44205432 Hôm nay
6.57374282 Cao nhất
7.08146127
6.44205432 Hôm nay
6.57374282 Cao nhất
7.08146127
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.64%
Tháng 10
+1.87%
Tháng 11
+1.60%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.60%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
+1.33%
Tháng 8
-5.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.83922696 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.81695455 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.33584627
–
6.38721228
VUV
Năm biến động
+9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
6.70063512 VUV
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
6.0498465
–
7.11630939
VUV
Năm biến động
+15.61%
2024
Tỷ giá trung bình
6.51751468 VUV
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
5.68891276
–
7.2713068
VUV
Năm biến động
-18.65%
2025
Tỷ giá trung bình
6.24412011 VUV
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
5.59636299
–
6.82202218
VUV
Năm biến động
+18.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.83922696 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.57326302
–
7.08146127
VUV
MXN giảm giá
-3.04%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.