728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang PKR

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Rupee Pakistan 2.34315629 PKR
+0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨2.33973704 Hiện tại ₨2.34315629 Cao nhất ₨2.34315629
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang PKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34315629 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002557 PKR
+0.11%
7 ngày qua
+0.003717 PKR
+0.16%
30 ngày qua
-0.000026 PKR
1 năm qua
-0.016922 PKR
-0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.28893214
Hôm nay
2.34315629
Cao nhất
2.36772792
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.02%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
-0.55%
Tháng 12
+0.56%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.36%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang PKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 2.35553159 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.74816732 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.52947709 – 2.02552771 PKR
Năm biến động +21.87%
2023
Tỷ giá trung bình 2.35553159 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.92005334 – 2.59512568 PKR
Năm biến động +22.56%
2024
Tỷ giá trung bình 2.34522731 PKR
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.32891542 – 2.37487576 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 2.35424298 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.29048618 – 2.47075524 PKR
Năm ổn định -2.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.3320313 PKR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.28893214 – 2.35952962 PKR
Năm ổn định +2.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.