728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PKR sang VUV

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Vatu Vanuatu 0.42677477 VUV
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất VT0.42677477 Hiện tại VT0.42677477 Cao nhất VT0.42739846
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42677477 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000466 VUV
-0.11%
7 ngày qua
-0.000678 VUV
-0.16%
30 ngày qua
+0.000005 VUV
1 năm qua
+0.00306 VUV
+0.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.42234582
Hôm nay
0.42677477
Cao nhất
0.43688495
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.06%
Tháng 10
+0.71%
Tháng 11
+0.56%
Tháng 12
-0.56%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.57575716 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.57575716 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.4936985 – 0.65381823 VUV
Năm biến động -17.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4261439 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38533779 – 0.52081886 VUV
Năm biến động -18.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42640151 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42107466 – 0.42938442 VUV
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42483231 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40473455 – 0.43658853 VUV
Năm ổn định +2.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42881512 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.42381329 – 0.43688495 VUV
Năm ổn định -2.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.