728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Rwanda hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang RWF
Cập nhật
1
VUV
=
12.47455244
RWF
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = FRw12.47455244 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = VT0.0801632 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FRw12.4681229
Hiện tại
FRw12.47455244
Cao nhất
FRw12.49197787
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang RWF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.47455244 RWF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.009384 RWF
-0.08%
7 ngày qua
+0.007646 RWF
+0.06%
30 ngày qua
-0.003764 RWF
-0.03%
1 năm qua
+0.36731 RWF
+3.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
11.85913186 Hôm nay
12.47455244 Cao nhất
12.49267941
11.85913186 Hôm nay
12.47455244 Cao nhất
12.49267941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.63%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang RWF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.28228323 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.86624313 RWF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.14767456
–
9.19925568
RWF
Năm biến động
+1.08%
2023
Tỷ giá trung bình
9.76360857 RWF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
9.0535412
–
10.63408635
RWF
Năm biến động
+16.67%
2024
Tỷ giá trung bình
11.09935999 RWF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
10.61249015
–
11.74315446
RWF
VUV tăng giá
+9.08%
2025
Tỷ giá trung bình
11.98091939 RWF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
11.60019974
–
12.21369731
RWF
VUV tăng giá
+2.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.28228323 RWF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.89423707
–
12.49267941
RWF
VUV tăng giá
+4.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.