728x90 / 970x90
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại VUV sang TWD
Cập nhật
1
VUV
=
0.26911678
TWD
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 VUV = NT$0.26911678 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = VT3.715859 VUV
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
NT$0.26826309
Hiện tại
NT$0.26911678
Cao nhất
NT$0.26932196
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VUV/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang TWD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26911678 TWD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000695 TWD
+0.26%
7 ngày qua
+0.001533 TWD
+0.57%
30 ngày qua
+0.002011 TWD
+0.75%
1 năm qua
+0.014863 TWD
+5.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.25026781 Hôm nay
0.26911678 Cao nhất
0.27176073
0.25026781 Hôm nay
0.26911678 Cao nhất
0.27176073
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.36%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VUV/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang TWD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.27039601 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2547183 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24249559
–
0.26614837
TWD
VUV tăng giá
+6.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26253669 TWD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.25179593
–
0.27357188
TWD
Năm ổn định
-0.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27039601 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25844915
–
0.27653848
TWD
VUV tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26056297 TWD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.24364431
–
0.28048383
TWD
Năm biến động
-6.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26600446 TWD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.2564661
–
0.27176073
TWD
VUV tăng giá
+4.93%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.