728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đài Loan mới được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TWD sang VUV

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Vatu Vanuatu 3.71748017 VUV
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất VT3.71302805 Hiện tại VT3.71748017 Cao nhất VT3.72768386
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá TWD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TWD sang VUV.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.71748017 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010192 VUV
-0.27%
7 ngày qua
-0.019673 VUV
-0.53%
30 ngày qua
-0.026353 VUV
-0.70%
1 năm qua
-0.215593 VUV
-5.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.67970751
Hôm nay
3.71748017
Cao nhất
3.9957197
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
-0.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TWD sang VUV.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.92808036 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.92808036 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.75730274 – 4.12378629 VUV
TWD giảm giá -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 3.81073118 VUV
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
3.65534642 – 3.97147004 VUV
Năm ổn định +0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.69907794 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.61613321 – 3.86923308 VUV
TWD giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 3.84538553 VUV
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
3.56526794 – 4.10434366 VUV
Năm biến động +7.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.75981554 VUV
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
3.67970751 – 3.89915078 VUV
TWD giảm giá -4.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.