728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang UAH

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Hryvnia Ucraina 0.37914664 UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.37848236 Hiện tại ₴0.37914664 Cao nhất ₴0.37914664
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37914664 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000908 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.001217 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.000925 UAH
+0.24%
1 năm qua
+0.034504 UAH
+10.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.34115655
Hôm nay
0.37914664
Cao nhất
0.3801929
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.28%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.74%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+2.53%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+1.00%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37011971 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27874761 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.24103854 – 0.31869405 UAH
Năm biến động +29.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.31015727 UAH
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.30208303 – 0.32226721 UAH
VUV tăng giá +3.06%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33842433 UAH
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.3150859 – 0.35445454 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.34844899 UAH
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.34115655 – 0.35777446 UAH
Năm ổn định -2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37011971 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.346325 – 0.3801929 UAH
VUV tăng giá +9.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.