728x90 / 970x90
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Vatu Vanuatu hiển thị giá trị hiện tại của Hryvnia Ucraina được định giá bằng Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại UAH sang VUV
Cập nhật
1
UAH
=
2.63750198
VUV
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = VT2.63750198 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = ₴0.37914664 UAH
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
VT2.63750198
Hiện tại
VT2.63750198
Cao nhất
VT2.64213106
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Hryvnia Ucraina sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá UAH sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UAH/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UAH sang VUV.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.63750198 VUV
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006334 VUV
-0.24%
7 ngày qua
-0.0051 VUV
-0.19%
30 ngày qua
-0.006448 VUV
-0.24%
1 năm qua
-0.272529 VUV
-9.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
2.63024376 Hôm nay
2.63750198 Cao nhất
2.93120561
2.63024376 Hôm nay
2.63750198 Cao nhất
2.93120561
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.28%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
+0.23%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
-2.47%
Tháng 3
-0.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
-0.94%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-0.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UAH/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UAH sang VUV.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.62071235 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UAH giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.62071235 VUV
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.13780568
–
4.14871407
VUV
Năm biến động
-22.78%
2023
Tỷ giá trung bình
3.22442085 VUV
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
3.10301502
–
3.3103482
VUV
UAH giảm giá
-2.97%
2024
Tỷ giá trung bình
2.95833298 VUV
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
2.82123625
–
3.17373772
VUV
Năm biến động
-9.36%
2025
Tỷ giá trung bình
2.8701282 VUV
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.795057
–
2.93120561
VUV
Năm ổn định
+2.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.70289334 VUV
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.63024376
–
2.8874612
VUV
UAH giảm giá
-8.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.