728x90 / 970x90

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Vatu Vanuatu được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VUV sang ZAR

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Rand Nam Phi 0.13876364 ZAR
+0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất R0.13837776 Hiện tại R0.13876364 Cao nhất R0.13893303
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá VUV sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VUV sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13876364 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000739 ZAR
+0.54%
7 ngày qua
+0.002142 ZAR
+1.57%
30 ngày qua
+0.002288 ZAR
+1.68%
1 năm qua
-0.005464 ZAR
-3.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.1297197
Hôm nay
0.13876364
Cao nhất
0.14610235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
-3.02%
Tháng 12
-1.93%
Tháng 1
-0.45%
Tháng 2
+5.61%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.47%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+1.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VUV sang ZAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.15553402 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13997177 ZAR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.12821845 – 0.1510715 ZAR
Năm biến động +2.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15553402 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.14182717 – 0.16646379 ZAR
Năm biến động +7.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.15439744 ZAR
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.14415311 – 0.16270303 ZAR
Năm biến động +2.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14954716 ZAR
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.13563766 – 0.16630532 ZAR
Năm biến động -14.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13728782 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1297197 – 0.1439605 ZAR
VUV tăng giá +2.25%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.