728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang BAM
Cập nhật
1
WST
=
0.62552946
BAM
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = KM0.62552946 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = WS$1.59864572 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
KM0.62441964
Hiện tại
KM0.62552946
Cao nhất
KM0.62552946
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62552946 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001518 BAM
+0.24%
7 ngày qua
+0.005277 BAM
+0.85%
30 ngày qua
+0.007003 BAM
+1.13%
1 năm qua
+0.02699 BAM
+4.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.58901776 Hôm nay
0.62552946 Cao nhất
0.62843978
0.58901776 Hôm nay
0.62552946 Cao nhất
0.62843978
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.15%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-0.91%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+2.42%
Tháng 3
-2.12%
Tháng 4
+0.62%
Tháng 5
+1.97%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+1.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.69502202 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69502202 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.65030493
–
0.7461336
BAM
Năm biến động
+2.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66192282 BAM
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.63066
–
0.69149821
BAM
WST giảm giá
-6.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.64556384 BAM
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.62318786
–
0.67299036
BAM
WST tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62009721 BAM
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.58901776
–
0.68534821
BAM
Năm biến động
-11.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.61523042 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59013874
–
0.62843978
BAM
WST tăng giá
+5.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.