728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Dominica hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang DOP

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Peso Dominica 21.65598859 DOP
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất RD$21.63934603 Hiện tại RD$21.65598859 Cao nhất RD$21.65598859
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang DOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.65598859 DOP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.029596 DOP
+0.14%
7 ngày qua
+0.069121 DOP
+0.32%
30 ngày qua
+0.027481 DOP
+0.13%
1 năm qua
-0.716497 DOP
-3.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
20.98556108
Hôm nay
21.65598859
Cao nhất
23.13568146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.81%
Tháng 10
-3.24%
Tháng 11
+0.88%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
-3.37%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
-1.45%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-3.08%
Tháng 7
+2.93%
Tháng 8
+0.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang DOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 22.06504553 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 20.56596552 DOP
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
18.79957358 – 22.25486183 DOP
Năm biến động -5.46%
2023
Tỷ giá trung bình 20.49674157 DOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.83403913 – 21.18832793 DOP
Năm ổn định -0.49%
2024
Tỷ giá trung bình 21.2279982 DOP
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
20.69562321 – 21.82426321 DOP
WST tăng giá +5.07%
2025
Tỷ giá trung bình 22.06504553 DOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
20.956615 – 22.99853774 DOP
Năm ổn định +2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.80678068 DOP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
20.98556108 – 23.13568146 DOP
WST giảm giá -3.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.