728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Birr Ethiopia hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang ETB
Cập nhật
1
WST
=
59.27602675
ETB
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = Br59.27602675 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = WS$0.01687023 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Br59.02963248
Hiện tại
Br59.27602675
Cao nhất
Br59.27602675
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang ETB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.27602675 ETB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.283682 ETB
+0.48%
7 ngày qua
+0.468116 ETB
+0.80%
30 ngày qua
-0.900418 ETB
-1.50%
1 năm qua
+7.17782 ETB
+13.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
51.93699856 Hôm nay
59.27602675 Cao nhất
60.17644524
51.93699856 Hôm nay
59.27602675 Cao nhất
60.17644524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.96%
Tháng 10
-0.85%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+3.15%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang ETB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 57.92592141 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.42109804 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
18.53040399
–
20.08592272
ETB
WST tăng giá
+5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
20.03852972 ETB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.66287631
–
20.53045981
ETB
Năm ổn định
+1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
29.42713016 ETB
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
19.96120214
–
45.68716036
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
49.68081136 ETB
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
44.65904857
–
55.39862749
ETB
Năm biến động
+20.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
57.92592141 ETB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.11363636
–
60.17644524
ETB
WST tăng giá
+7.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.