728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang JPY

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Yên Nhật 57.21178854 JPY
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥57.03978698 Hiện tại ¥57.21178854 Cao nhất ¥57.27160202
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
57.21178854 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.017918 JPY
-0.03%
7 ngày qua
-0.025479 JPY
-0.04%
30 ngày qua
-1.453987 JPY
-2.48%
1 năm qua
+4.083556 JPY
+7.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
52.8044181
Hôm nay
57.21178854
Cao nhất
59.69216758
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.52%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.57%
Tháng 7
+2.49%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 57.69143783 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 49.08797268 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.71087564 – 53.5986688 JPY
Năm biến động +9.84%
2023
Tỷ giá trung bình 51.42683813 JPY
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
47.36909418 – 55.12488505 JPY
Năm biến động +3.76%
2024
Tỷ giá trung bình 54.09494627 JPY
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
50.24678571 – 57.71484694 JPY
Năm biến động +11.68%
2025
Tỷ giá trung bình 53.51153407 JPY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
50.26392857 – 56.53764706 JPY
Năm biến động -0.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 57.69143783 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.02691668 – 59.69216758 JPY
Năm ổn định +2.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.