728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang NOK
Cập nhật
1
WST
=
3.47395362
NOK
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 WST = kr3.47395362 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = WS$0.28785646 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr3.45144244
Hiện tại
kr3.47395362
Cao nhất
kr3.47395362
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.47395362 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.017369 NOK
+0.50%
7 ngày qua
+0.041312 NOK
+1.20%
30 ngày qua
+0.038714 NOK
+1.13%
1 năm qua
-0.11383 NOK
-3.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
3.34007878 Hôm nay
3.47395362 Cao nhất
3.65455055
3.34007878 Hôm nay
3.47395362 Cao nhất
3.65455055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
-0.44%
Tháng 12
-2.67%
Tháng 1
+0.19%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-4.64%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+6.86%
Tháng 6
-4.91%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.86600333 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.59210967 NOK
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.29274431
–
3.94567613
NOK
Năm biến động
+6.86%
2023
Tỷ giá trung bình
3.86600333 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.61010429
–
4.10394385
NOK
Năm biến động
+0.07%
2024
Tỷ giá trung bình
3.84083838 NOK
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
3.63329821
–
4.086175
NOK
Năm biến động
+11.90%
2025
Tỷ giá trung bình
3.71560309 NOK
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
3.50748132
–
4.0985
NOK
Năm biến động
-11.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.48045154 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.34007878
–
3.65455055
NOK
WST giảm giá
-2.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.