728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang PLN

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Zloty Ba Lan 1.40252426 PLN
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł1.39572394 Hiện tại zł1.40252426 Cao nhất zł1.40252426
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40252426 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006611 PLN
+0.47%
7 ngày qua
+0.021359 PLN
+1.55%
30 ngày qua
+0.029452 PLN
+2.15%
1 năm qua
+0.096859 PLN
+7.42%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.25974348
Hôm nay
1.40252426
Cao nhất
1.40252426
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.32%
Tháng 10
-1.87%
Tháng 11
-1.29%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.62%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
+2.41%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.66561729 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.66561729 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.50151587 – 1.8206229 PLN
Năm biến động +4.71%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5372907 PLN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
1.38936607 – 1.66093715 PLN
Năm biến động -13.53%
2024
Tỷ giá trung bình 1.42202174 PLN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
1.35812893 – 1.64548214 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.34367012 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.27035511 – 1.48706893 PLN
Năm biến động -13.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3485089 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.25974348 – 1.40252426 PLN
WST tăng giá +10.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.