728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang RON

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Leu Romania 1.69144644 RON
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei1.68668436 Hiện tại lei1.69144644 Cao nhất lei1.69144644
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69144644 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.007961 RON
+0.47%
7 ngày qua
+0.015849 RON
+0.95%
30 ngày qua
+0.028566 RON
+1.72%
1 năm qua
+0.135771 RON
+8.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.52897608
Hôm nay
1.69144644
Cao nhất
1.69144644
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.65%
Tháng 10
-1.38%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
+1.88%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
+0.52%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.75235687 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.75235687 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.64865017 – 1.88044358 RON
Năm biến động +2.37%
2023
Tỷ giá trung bình 1.67460638 RON
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.59992857 – 1.74868494 RON
WST giảm giá -6.37%
2024
Tỷ giá trung bình 1.64242499 RON
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.58789286 – 1.71668071 RON
WST tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.59731768 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.53257902 – 1.73471429 RON
Năm biến động -10.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.63342636 RON
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.52897608 – 1.69144644 RON
WST tăng giá +9.78%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.