728x90 / 970x90

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại WST sang USD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Mỹ 0.36351739 USD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.36351739 Hiện tại $0.36351739 Cao nhất $0.36351739
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36351739 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
-0.002877 USD
-0.79%
1 năm qua
+0.004322 USD
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.35511364
Hôm nay
0.36351739
Cao nhất
0.36820071
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.37407471 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37407471 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.35148718 – 0.38769593 USD
WST giảm giá -3.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.36609665 USD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.35714286 – 0.37070675 USD
WST giảm giá -3.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.35714286 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35714286 – 0.35714286 USD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.35761303 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.35511364 – 0.36509675 USD
Năm ổn định -0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.3643174 USD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.35511364 – 0.36820071 USD
Năm ổn định +2.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.