728x90 / 970x90
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Tala Samoa được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại WST sang XCD
Cập nhật
1
WST
=
0.98242393
XCD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 WST = $0.98242393 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = WS$1.01789051 WST
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.98242393
Hiện tại
$0.98242393
Cao nhất
$0.98242393
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá WST sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 WST sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.98242393 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
-0.007775 XCD
-0.79%
1 năm qua
+0.01168 XCD
+1.20%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
0.95971236 Hôm nay
0.98242393 Cao nhất
0.99508084
0.95971236 Hôm nay
0.98242393 Cao nhất
0.99508084
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-0.92%
Tháng 11
Tháng 12
+1.74%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
-0.65%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 WST sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.01095307 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.01095307 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.94991167
–
1.04776763
XCD
WST giảm giá
-3.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98939449 XCD
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.96519643
–
1.00185353
XCD
WST giảm giá
-3.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.96519643 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96519643
–
0.96519643
XCD
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.96640474 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.95971236
–
0.98669222
XCD
Năm ổn định
-0.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9845723 XCD
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.95971236
–
0.99508084
XCD
Năm ổn định
+2.37%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.