728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAF sang MXN
Cập nhật
1
XAF
=
0.03105234
MXN
+0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAF = $0.03105234 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = FCFA32.20369569 XAF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$0.03082822
Hiện tại
$0.03105234
Cao nhất
$0.03120146
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03105234 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000269 MXN
+0.88%
7 ngày qua
+0.000859 MXN
+2.85%
30 ngày qua
+0.000966 MXN
+3.21%
1 năm qua
-0.001712 MXN
-5.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.02989951 Hôm nay
0.03105234 Cao nhất
0.03294309
0.02989951 Hôm nay
0.03105234 Cao nhất
0.03294309
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.22%
Tháng 10
-1.41%
Tháng 11
-0.54%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+3.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang MXN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.03304346 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03231168 MXN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.02921945
–
0.03609668
MXN
Năm biến động
-10.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.029251 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02756501
–
0.03180987
MXN
Năm biến động
-10.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03021616 MXN
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.02688289
–
0.03378503
MXN
Năm biến động
+15.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03304346 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03206594
–
0.03518123
MXN
Năm ổn định
-1.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03082975 MXN
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.02989951
–
0.03227149
MXN
XAF giảm giá
-3.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.