Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Trung Phi hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Mexico được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MXN sang XAF
Cập nhật
1
MXN
=
32.24732656
XAF
-0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MXN = FCFA32.24732656 XAF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XAF = $0.03101032 MXN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FCFA32.04978046
Hiện tại
FCFA32.24732656
Cao nhất
FCFA32.43780719
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Franc CFA Trung Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá MXN sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/XAF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MXN sang XAF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.24732656 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.238205 XAF
-0.73%
7 ngày qua
-0.872728 XAF
-2.64%
30 ngày qua
-0.98999 XAF
-2.98%
1 năm qua
+1.72666 XAF
+5.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
30.35538112 Hôm nay
32.24732656 Cao nhất
33.44536235
30.35538112 Hôm nay
32.24732656 Cao nhất
33.44536235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
+0.55%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+1.22%
Tháng 5
+1.13%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
+1.34%
Tháng 8
-3.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/XAF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MXN sang XAF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 34.22652711 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MXN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
31.04765167 XAF
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
27.70337592
–
34.22377648
XAF
Năm biến động
+11.56%
2023
Tỷ giá trung bình
34.22652711 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
31.43678171
–
36.27787221
XAF
Năm biến động
+11.37%
2024
Tỷ giá trung bình
33.27654404 XAF
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
29.59890642
–
37.19838647
XAF
Năm biến động
-13.19%
2025
Tỷ giá trung bình
30.27286817 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
28.42424676
–
31.18573826
XAF
Năm ổn định
+1.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
32.44344925 XAF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
30.98710797
–
33.44536235
XAF
MXN tăng giá
+4.07%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.