728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạc Ounce sang Balboa Panama hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Balboa Panama hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAG sang PAB
Cập nhật
1
XAG
=
60.78827807
PAB
-4.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAG = B/.60.78827807 PAB
Tỷ giá nghịch đảo
1 PAB = XAG0.01645054 XAG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
B/.60.5535075
Hiện tại
B/.60.78827807
Cao nhất
B/.61.77464978
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Balboa Panama
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/PAB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang PAB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
60.78827807 PAB
2026-09-29
24 giờ qua
-2.937853 PAB
-4.61%
7 ngày qua
-6.494701 PAB
-9.65%
30 ngày qua
-5.761571 PAB
-8.66%
1 năm qua
+14.096943 PAB
+30.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
46.69133526 Hôm nay
60.78827807 Cao nhất
116.85901661
46.69133526 Hôm nay
60.78827807 Cao nhất
116.85901661
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.01%
Tháng 10
+15.46%
Tháng 11
+23.21%
Tháng 12
+47.66%
Tháng 1
-27.20%
Tháng 2
-2.04%
Tháng 3
-1.57%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-21.68%
Tháng 6
-2.94%
Tháng 7
+15.39%
Tháng 8
-5.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/PAB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang PAB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 71.436266 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.80142242 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.79074842
–
26.32996608
PAB
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
23.41591782 PAB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.01949899
–
26.05764733
PAB
Năm biến động
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
28.28623334 PAB
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
22.0870007
–
34.78819901
PAB
Năm biến động
+21.25%
2025
Tỷ giá trung bình
40.17571765 PAB
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
28.84928843
–
79.28434776
PAB
Năm biến động
+147.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
71.436266 PAB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.55672842
–
116.85901661
PAB
Năm biến động
-14.94%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.