728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạc Ounce sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Bạc Ounce sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAG sang PLN
Cập nhật
1
XAG
=
234.23115594
PLN
-4.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAG = zł234.23115594 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = XAG0.00426929 XAG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
zł232.99009587
Hiện tại
zł234.23115594
Cao nhất
zł237.37922284
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAG/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
234.23115594 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
-10.665496 PLN
-4.36%
7 ngày qua
-21.406956 PLN
-8.37%
30 ngày qua
-15.166069 PLN
-6.08%
1 năm qua
+64.509506 PLN
+38.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
169.7216496 Hôm nay
234.23115594 Cao nhất
410.98673416
169.7216496 Hôm nay
234.23115594 Cao nhất
410.98673416
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.60%
Tháng 10
+14.35%
Tháng 11
+21.62%
Tháng 12
+46.34%
Tháng 1
-26.82%
Tháng 2
+1.19%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-19.03%
Tháng 6
-3.88%
Tháng 7
+15.13%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAG/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 263.54851563 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
96.73383703 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
84.3693153
–
118.53334717
PLN
Năm biến động
+11.61%
2023
Tỷ giá trung bình
98.20156755 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
88.89208089
–
108.50534638
PLN
Năm biến động
-10.88%
2024
Tỷ giá trung bình
112.59564754 PLN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
88.54325187
–
139.27841622
PLN
Năm biến động
+8.78%
2025
Tỷ giá trung bình
149.91148838 PLN
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
112.18265949
–
283.84192921
PLN
Năm biến động
+115.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
263.54851563 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
210.17821487
–
410.98673416
PLN
Năm biến động
-8.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.