728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạc Ounce sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Bạc Ounce sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Bạc Ounce được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XAG sang XPT

Cập nhật
Bạc Ounce 1 XAG = Platinum Ounce 0.03598788 XPT
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất XPT0.03504405 Hiện tại XPT0.03598788 Cao nhất XPT0.03601413
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạc Ounce sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá XAG sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAG/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAG sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03598788 XPT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000117 XPT
+0.33%
7 ngày qua
-0.000646 XPT
-1.76%
30 ngày qua
-0.000537 XPT
-1.47%
1 năm qua
+0.006612 XPT
+22.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02937539
Hôm nay
0.03598788
Cao nhất
0.04507369
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.65%
Tháng 10
+7.44%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+15.42%
Tháng 1
-6.68%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
-2.57%
Tháng 4
+3.16%
Tháng 5
-2.88%
Tháng 6
-7.18%
Tháng 7
+6.22%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAG/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAG sang XPT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.037203 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.022588 XPT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01970741 – 0.02615209 XPT
Năm biến động -7.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02425536 XPT
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.02103002 – 0.02721619 XPT
Năm biến động +7.03%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02960644 XPT
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.02358277 – 0.03397459 XPT
Năm biến động +34.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03135594 XPT
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.02572679 – 0.03732374 XPT
Năm biến động +9.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.037203 XPT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03375041 – 0.04507369 XPT
Năm biến động +2.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.