728x90 / 970x90

Tỷ giá Platinum Ounce sang Bạc Ounce hôm nay

Tỷ giá Platinum Ounce sang Bạc Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Platinum Ounce được định giá bằng Bạc Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XPT sang XAG

Cập nhật
Platinum Ounce 1 XPT = Bạc Ounce 27.78713557 XAG
-0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAG27.76688288 Hiện tại XAG27.78713557 Cao nhất XAG28.53551156
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Platinum Ounce sang Bạc Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá XPT sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XPT/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPT sang XAG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.78713557 XAG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.090691 XAG
-0.33%
7 ngày qua
+0.489764 XAG
+1.79%
30 ngày qua
+0.408293 XAG
+1.49%
1 năm qua
-6.25497 XAG
-18.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
22.18589095
Hôm nay
27.78713557
Cao nhất
34.0421051
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.52%
Tháng 10
-6.92%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
-13.36%
Tháng 1
+7.16%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
+2.64%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
+2.96%
Tháng 6
+7.73%
Tháng 7
-5.86%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XPT/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPT sang XAG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 44.42427132 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.42427132 XAG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.23786474 – 50.74232259 XAG
Năm biến động +7.74%
2023
Tỷ giá trung bình 41.3656582 XAG
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
36.74282959 – 47.5510835 XAG
Năm biến động -6.57%
2024
Tỷ giá trung bình 34.05324111 XAG
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
29.43376492 – 42.40384147 XAG
Năm biến động -25.66%
2025
Tỷ giá trung bình 32.10274159 XAG
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
26.7926013 – 38.8699936 XAG
Năm biến động -8.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.93599292 XAG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
22.18589095 – 29.62926841 XAG
Năm biến động -2.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.