Tỷ giá Vàng Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAU sang TRY
Cập nhật
1
XAU
=
203,411.89
TRY
-0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAU = ₺203,411.89 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = XAU0.00000492 XAU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺201,539.67
Hiện tại
₺203,411.89
Cao nhất
₺203,601.31
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAU/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
203,411.89 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-2,036.52 TRY
-0.99%
7 ngày qua
-9,592.39 TRY
-4.50%
30 ngày qua
-11,850.73 TRY
-5.51%
1 năm qua
+42,875.68 TRY
+26.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
160,536.21 Hôm nay
203,411.89 Cao nhất
235,194.8
160,536.21 Hôm nay
203,411.89 Cao nhất
235,194.8
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.73%
Tháng 10
+6.58%
Tháng 11
+3.45%
Tháng 12
+14.76%
Tháng 1
+8.67%
Tháng 2
-10.31%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
-9.10%
Tháng 6
+1.75%
Tháng 7
+11.73%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAU/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 207,021.16 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29,757.35 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23,499.1
–
34,080.14
TRY
Năm biến động
+39.87%
2023
Tỷ giá trung bình
46,373.21 TRY
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
34,102.01
–
61,082.49
TRY
Năm biến động
+78.36%
2024
Tỷ giá trung bình
78,923.32 TRY
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
60,455.84
–
95,555.4
TRY
Năm biến động
+51.98%
2025
Tỷ giá trung bình
137,366.45 TRY
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
92,884.61
–
194,548.52
TRY
Năm biến động
+100.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
207,021.16 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
185,878.71
–
235,194.8
TRY
Năm biến động
+9.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.