Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang CLP

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Peso Chile 357.26258534 CLP
+0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $357.26258534 Hiện tại $357.26258534 Cao nhất $359.15709238
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
357.26258534 CLP
2026-09-29
24 giờ qua
+1.468983 CLP
+0.41%
7 ngày qua
+6.760282 CLP
+1.93%
30 ngày qua
+11.448654 CLP
+3.31%
1 năm qua
+1.473252 CLP
+0.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
315.80482951
Hôm nay
357.26258534
Cao nhất
359.15709238
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.00%
Tháng 10
-1.60%
Tháng 11
-3.15%
Tháng 12
-3.79%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
+6.01%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+3.32%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+3.31%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang CLP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 351.91620434 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 323.51434734 CLP
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
287.8318625 – 388.80316738 CLP
Năm biến động -0.44%
2023
Tỷ giá trung bình 310.87886179 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
288.91232355 – 350.38636362 CLP
Năm biến động +3.92%
2024
Tỷ giá trung bình 349.27584421 CLP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
326.37758672 – 368.07265434 CLP
Năm biến động +12.63%
2025
Tỷ giá trung bình 351.91620434 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
333.21139294 – 375.80954358 CLP
Năm biến động -9.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 338.79133456 CLP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
315.80482951 – 359.15709238 CLP
Năm biến động +7.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.