728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang DKK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Krone Đan Mạch 2.4405147 DKK
+0.48% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr2.4314355 Hiện tại kr2.4405147 Cao nhất kr2.4405147
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4405147 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.011748 DKK
+0.48%
7 ngày qua
+0.02396 DKK
+0.99%
30 ngày qua
+0.052962 DKK
+2.22%
1 năm qua
+0.086805 DKK
+3.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.29448706
Hôm nay
2.4405147
Cao nhất
2.4405147
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.6183882 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.6183882 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.40325433 – 2.87025217 DKK
Năm biến động +6.25%
2023
Tỷ giá trung bình 2.54948518 DKK
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
2.45269098 – 2.63707498 DKK
XCD giảm giá -2.87%
2024
Tỷ giá trung bình 2.55144331 DKK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.46614827 – 2.66703669 DKK
XCD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 2.44793782 DKK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.32772271 – 2.69457919 DKK
Năm biến động -11.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38886498 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.29448706 – 2.4405147 DKK
XCD tăng giá +3.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.