Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại DKK sang XCD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Đô la Đông Caribê 0.40982718 XCD
-0.41% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.40974963 Hiện tại $0.40982718 Cao nhất $0.41127967
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang XCD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40982718 XCD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.001699 XCD
-0.41%
7 ngày qua
-0.003985 XCD
-0.96%
30 ngày qua
-0.009012 XCD
-2.15%
1 năm qua
-0.015034 XCD
-3.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.40974963
Hôm nay
0.40982718
Cao nhất
0.43582726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.71%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+1.06%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
-2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang XCD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.41852752 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.38276017 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.34840144 – 0.41610244 XCD
Năm biến động -5.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39232676 XCD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.37920803 – 0.40771545 XCD
DKK tăng giá +2.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.39204159 XCD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.37494797 – 0.40549062 XCD
DKK giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40930695 XCD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.37111546 – 0.42960444 XCD
Năm biến động +13.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41852752 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.40974963 – 0.43582726 XCD
DKK giảm giá -3.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.