Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Hồng Kông hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang HKD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Hồng Kông 2.90308449 HKD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $2.90258645 Hiện tại $2.90308449 Cao nhất $2.90310818
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang HKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90308449 HKD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000733 HKD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000807 HKD
+0.03%
30 ngày qua
+0.002291 HKD
+0.08%
1 năm qua
+0.023499 HKD
+0.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.87426875
Hôm nay
2.90308449
Cao nhất
2.90362991
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang HKD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.89810859 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.89752147 HKD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
2.8745322 – 2.90574453 HKD
Năm ổn định +0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 2.89691876 HKD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
2.88272002 – 2.90486022 HKD
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 2.88724592 HKD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
2.87219478 – 2.90031637 HKD
Năm ổn định -0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 2.88485581 HKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.86982665 – 2.90475107 HKD
Năm ổn định +0.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.89810859 HKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.88026308 – 2.90362991 HKD
Năm ổn định +0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.