Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang JPY
Cập nhật
1
XCD
=
58.16754936
JPY
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = ¥58.16754936 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.01719172 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥58.08269556
Hiện tại
¥58.16754936
Cao nhất
¥58.3522969
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
58.16754936 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.18114 JPY
-0.31%
7 ngày qua
-0.093722 JPY
-0.16%
30 ngày qua
-1.078903 JPY
-1.82%
1 năm qua
+3.438127 JPY
+6.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
61/100
Thấp nhất
54.39584837 Hôm nay
58.16754936 Cao nhất
60.62977558
54.39584837 Hôm nay
58.16754936 Cao nhất
60.62977558
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 58.59188954 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.64354068 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
42.06129396
–
55.54827848
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
51.99766147 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
47.2814564
–
56.1263128
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
56.04553091 JPY
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
52.05861131
–
59.7959599
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
55.37493257 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
52.12553625
–
58.57631192
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.59188954 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
56.35547908
–
60.62977558
JPY
Năm ổn định
+0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.