Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang MUR

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rupee Mauritius 17.61669571 MUR
+0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨17.56119147 Hiện tại ₨17.61669571 Cao nhất ₨17.61669571
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.61669571 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.048102 MUR
+0.27%
7 ngày qua
-0.0185 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.28615 MUR
+1.65%
1 năm qua
+0.72154 MUR
+4.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
16.6620403
Hôm nay
17.61669571
Cao nhất
17.838709
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 17.371413 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.37050252 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.76289097 – 17.16701153 MUR
Năm ổn định +0.81%
2023
Tỷ giá trung bình 16.68810022 MUR
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
16.11549574 – 17.44716175 MUR
Năm ổn định +0.48%
2024
Tỷ giá trung bình 17.0903998 MUR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
15.64078296 – 17.66849938 MUR
Năm biến động +5.98%
2025
Tỷ giá trung bình 16.94036029 MUR
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
16.17731402 – 17.59449483 MUR
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.371413 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.68424266 – 17.838709 MUR
XCD tăng giá +2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.