Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang MVR

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Rufiyaa Maldives 5.72052321 MVR
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Rf5.71893212 Hiện tại Rf5.72052321 Cao nhất Rf5.72052321
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.72052321 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001591 MVR
+0.03%
7 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MVR
0.00%
1 năm qua
+0.055503 MVR
+0.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.66131986
Hôm nay
5.72052321
Cao nhất
5.72422342
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.71676682 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.70678079 MVR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
5.65206934 – 5.86853157 MVR
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 5.68752576 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.64281882 – 5.72607352 MVR
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 5.69928829 MVR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
5.3486522 – 5.75382509 MVR
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 5.69776969 MVR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
5.66131986 – 5.72052321 MVR
Năm ổn định +0.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.71676682 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.69832196 – 5.72422342 MVR
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.