Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang RON

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Leu Romania 1.72614753 RON
+0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất lei1.71686 Hiện tại lei1.72614753 Cao nhất lei1.72614753
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72614753 RON
2026-09-30
24 giờ qua
+0.009066 RON
+0.53%
7 ngày qua
+0.020573 RON
+1.21%
30 ngày qua
+0.046808 RON
+2.79%
1 năm qua
+0.123587 RON
+7.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.56589147
Hôm nay
1.72614753
Cao nhất
1.72614753
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
-0.99%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
+0.83%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.73499749 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.73499749 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.59682522 – 1.9084942 RON
Năm biến động +6.16%
2023
Tỷ giá trung bình 1.69257335 RON
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
1.62576937 – 1.75900538 RON
XCD giảm giá -2.81%
2024
Tỷ giá trung bình 1.70164844 RON
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
1.64514995 – 1.77858171 RON
XCD tăng giá +6.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.65291161 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.5787682 – 1.79726555 RON
Năm biến động -9.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.66059827 RON
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.56589147 – 1.72614753 RON
XCD tăng giá +7.52%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.