Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang SRD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Đô la Suriname 13.96939927 SRD
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $13.94460787 Hiện tại $13.96939927 Cao nhất $13.96939927
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13.96939927 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.031637 SRD
+0.23%
7 ngày qua
+0.00481 SRD
+0.03%
30 ngày qua
+0.00481 SRD
+0.03%
1 năm qua
-0.128027 SRD
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
13.72962572
Hôm nay
13.96939927
Cao nhất
14.7629091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.93627126 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.96765492 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.51253446 – 11.82734825 SRD
Năm biến động +52.87%
2023
Tỷ giá trung bình 13.54669045 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
11.67693475 – 14.29076243 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 12.2612296 SRD
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
10.60775934 – 13.67227248 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 13.78753558 SRD
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
12.93648591 – 14.7629091 SRD
Năm biến động +8.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.93627126 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.72962572 – 14.19344693 SRD
Năm ổn định -0.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.