728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang BZD

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Đô la Belize 2.74580034 BZD
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất BZ$2.74427902 Hiện tại BZ$2.74580034 Cao nhất BZ$2.74688368
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74580034 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000688 BZD
+0.03%
7 ngày qua
+0.000786 BZD
+0.03%
30 ngày qua
-0.023248 BZD
-0.84%
1 năm qua
-0.146281 BZD
-5.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.73150131
Hôm nay
2.74580034
Cao nhất
2.95529616
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+0.95%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-2.81%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
-2.77%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.83189555 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.76414708 BZD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
2.55373124 – 2.84995343 BZD
XDR giảm giá -5.12%
2023
Tỷ giá trung bình 2.68888511 BZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.64022004 – 2.73596712 BZD
Năm ổn định +0.86%
2024
Tỷ giá trung bình 2.67588313 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.61944006 – 2.73141109 BZD
XDR giảm giá -3.17%
2025
Tỷ giá trung bình 2.78933208 BZD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2.60590024 – 2.92356753 BZD
Năm biến động +10.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.83189555 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.73150131 – 2.95529616 BZD
XDR giảm giá -5.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.