728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang JPY

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Yên Nhật 214.69445339 JPY
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥214.09104181 Hiện tại ¥214.69445339 Cao nhất ¥214.96112788
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
214.69445339 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.039909 JPY
+0.02%
7 ngày qua
+0.055941 JPY
+0.03%
30 ngày qua
-4.506381 JPY
-2.06%
1 năm qua
+1.190966 JPY
+0.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
208.69718896
Hôm nay
214.69445339
Cao nhất
229.84690714
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.39%
Tháng 10
+1.36%
Tháng 11
+2.04%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-1.34%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
-1.58%
Tháng 8
-2.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 223.07464553 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 180.13057226 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
159.42003608 – 209.57096173 JPY
Năm biến động +8.10%
2023
Tỷ giá trung bình 187.50061715 JPY
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
171.91320396 – 199.9097586 JPY
Năm biến động +8.42%
2024
Tỷ giá trung bình 201.08889164 JPY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
188.57386821 – 212.7666358 JPY
Năm biến động +8.81%
2025
Tỷ giá trung bình 207.70075864 JPY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
190.67518215 – 226.72898781 JPY
Năm biến động +10.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 223.07464553 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
209.97258706 – 229.84690714 JPY
XDR giảm giá -4.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.