728x90 / 970x90

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XDR sang LRD

Cập nhật
Quyền rút vốn đặc biệt 1 XDR = Đô la Liberia 234.81888102 LRD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $234.69086498 Hiện tại $234.81888102 Cao nhất $234.98601068
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
234.81888102 LRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.053887 LRD
+0.02%
7 ngày qua
-1.305347 LRD
-0.55%
30 ngày qua
-14.382467 LRD
-5.77%
1 năm qua
-25.769929 LRD
-9.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
234.48304444
Hôm nay
234.81888102
Cao nhất
272.37806799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.12%
Tháng 10
-2.95%
Tháng 11
+1.42%
Tháng 12
+5.05%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-2.84%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
-2.84%
Tháng 8
-4.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 267.89243876 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 209.62917769 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
194.6747551 – 216.72213321 LRD
XDR tăng giá +1.00%
2023
Tỷ giá trung bình 233.12513162 LRD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
204.5349054 – 252.93813117 LRD
Năm biến động +22.81%
2024
Tỷ giá trung bình 254.18883197 LRD
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
234.00182542 – 269.86714553 LRD
Năm biến động -4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 267.89243876 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
239.95425561 – 289.92372412 LRD
Năm biến động +6.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 254.42337908 LRD
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
234.48304444 – 272.37806799 LRD
Năm biến động -8.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.