728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang USD
Cập nhật
1
XDR
=
1.36441284
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = $1.36441284 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = SDR0.732916 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$1.36441284
Hiện tại
$1.36441284
Cao nhất
$1.36441284
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36441284 USD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
-0.004865 USD
-0.36%
1 năm qua
-0.072373 USD
-5.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.35859966 Hôm nay
1.36441284 Cao nhất
1.47013422
1.35859966 Hôm nay
1.36441284 Cao nhất
1.47013422
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 10
Tháng 11
+1.12%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.92%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
-3.03%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang USD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.40856628 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.37142166 USD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
1.26658915
–
1.41345353
USD
XDR giảm giá
-5.10%
2023
Tỷ giá trung bình
1.33470419 USD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.30842956
–
1.36906595
USD
Năm ổn định
+0.68%
2024
Tỷ giá trung bình
1.32790957 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.30249884
–
1.35613631
USD
Năm ổn định
-2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1.38822065 USD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.28782171
–
1.45380745
USD
Năm biến động
+10.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.40856628 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.35859966
–
1.47013422
USD
XDR giảm giá
-5.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.