728x90 / 970x90
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Palladium Ounce hôm nay
Tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Palladium Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Quyền rút vốn đặc biệt được định giá bằng Palladium Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XDR sang XPD
Cập nhật
1
XDR
=
0.00112922
XPD
+5.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XDR = XPD0.00112922 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = SDR885.57067253 XDR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
XPD0.00110669
Hiện tại
XPD0.00112922
Cao nhất
XPD0.00112922
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Quyền rút vốn đặc biệt sang Palladium Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá XDR sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XDR/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XDR sang XPD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00112922 XPD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000056 XPD
+5.22%
7 ngày qua
+0.00009 XPD
+8.62%
30 ngày qua
+0.000167 XPD
+17.33%
1 năm qua
+0.000004 XPD
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00071196 Hôm nay
0.00112922 Cao nhất
0.00118773
0.00071196 Hôm nay
0.00112922 Cao nhất
0.00118773
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-13.57%
Tháng 10
-1.27%
Tháng 11
-11.69%
Tháng 12
-18.21%
Tháng 1
+18.69%
Tháng 2
+13.24%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+12.34%
Tháng 5
+10.17%
Tháng 6
-3.82%
Tháng 7
-9.08%
Tháng 8
+7.73%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XDR/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XDR sang XPD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00136403 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00065727 XPD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00043922
–
0.00079182
XPD
Năm biến động
+0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00102023 XPD
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00074079
–
0.00142375
XPD
Năm biến động
+64.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00136403 XPD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00109467
–
0.00159207
XPD
Năm biến động
+18.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00123128 XPD
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.00071196
–
0.00153716
XPD
Năm biến động
-39.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00099073 XPD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00071257
–
0.00118773
XPD
Năm biến động
+28.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.