728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Quyền rút vốn đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Quyền rút vốn đặc biệt hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Quyền rút vốn đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang XDR
Cập nhật
1
XPD
=
885.57067253
XDR
-4.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = SDR885.57067253 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = XPD0.00112922 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
SDR885.57067253
Hiện tại
SDR885.57067253
Cao nhất
SDR903.5963063
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Quyền rút vốn đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang XDR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
885.57067253 XDR
2026-09-29
24 giờ qua
-46.193016 XDR
-4.96%
7 ngày qua
-76.362339 XDR
-7.94%
30 ngày qua
-153.442544 XDR
-14.77%
1 năm qua
-2.937467 XDR
-0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
841.94419653 Hôm nay
885.57067253 Cao nhất
1,404.57
841.94419653 Hôm nay
885.57067253 Cao nhất
1,404.57
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.70%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+13.23%
Tháng 12
+22.27%
Tháng 1
-15.75%
Tháng 2
-11.69%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-10.98%
Tháng 5
-9.23%
Tháng 6
+3.98%
Tháng 7
+9.98%
Tháng 8
-7.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang XDR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,537.74 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,537.74 XDR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,262.92
–
2,276.74
XDR
Năm biến động
-0.57%
2023
Tỷ giá trung bình
1,001.06 XDR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
702.3683373
–
1,349.91
XDR
Năm biến động
-39.13%
2024
Tỷ giá trung bình
736.02500579 XDR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
628.11216139
–
913.51377642
XDR
Năm biến động
-15.75%
2025
Tỷ giá trung bình
834.62771357 XDR
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
650.54899261
–
1,404.57
XDR
Năm biến động
+63.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,025.78 XDR
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
841.94419653
–
1,403.37
XDR
Năm biến động
-22.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.