728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XOF sang JPY

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Yên Nhật 0.27231121 JPY
-0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.2721057 Hiện tại ¥0.27231121 Cao nhất ¥0.27295857
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27231121 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000769 JPY
-0.28%
7 ngày qua
-0.002457 JPY
-0.89%
30 ngày qua
-0.010458 JPY
-3.70%
1 năm qua
+0.007714 JPY
+2.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
41/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.26296968
Hôm nay
0.27231121
Cao nhất
0.28587904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.55%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
+1.97%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-3.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27956742 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21044239 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19083674 – 0.22491558 JPY
Năm biến động +7.42%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23182631 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.21066093 – 0.25021745 JPY
Năm biến động +11.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24980992 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.23702362 – 0.2668668 JPY
Năm biến động +4.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.25783862 JPY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.23733364 – 0.28168102 JPY
Năm biến động +12.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.27956742 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27157069 – 0.28587904 JPY
XOF giảm giá -3.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.