728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XOF sang KRW

Cập nhật
Franc CFA Tây Phi 1 XOF = Won Hàn Quốc 2.34892986 KRW
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩2.34892986 Hiện tại ₩2.34892986 Cao nhất ₩2.35872143
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XOF/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.34892986 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.003069 KRW
-0.13%
7 ngày qua
-0.01657 KRW
-0.70%
30 ngày qua
-0.083449 KRW
-3.43%
1 năm qua
-0.16298 KRW
-6.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.34892986
Hôm nay
2.34892986
Cao nhất
2.73949091
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.69%
Tháng 10
+2.77%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+2.59%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-5.86%
Tháng 7
-4.55%
Tháng 8
-3.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XOF/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.5561124 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.06994805 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99725776 – 2.17745717 KRW
Năm ổn định +0.10%
2023
Tỷ giá trung bình 2.15397915 KRW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
2.02834644 – 2.27002306 KRW
XOF tăng giá +5.94%
2024
Tỷ giá trung bình 2.24867575 KRW
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
2.17293909 – 2.34381878 KRW
XOF tăng giá +7.01%
2025
Tỷ giá trung bình 2.44901809 KRW
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
2.27471738 – 2.66077128 KRW
Năm biến động +10.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.5561124 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.34892986 – 2.73949091 KRW
Năm biến động -9.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.