728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Tây Phi được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XOF sang NOK
Cập nhật
1
XOF
=
0.01654546
NOK
+0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XOF = kr0.01654546 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = CFA60.43952247 XOF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.01646157
Hiện tại
kr0.01654546
Cao nhất
kr0.01654546
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá XOF sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XOF sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01654546 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000045 NOK
+0.27%
7 ngày qua
+0.000041 NOK
+0.25%
30 ngày qua
-0.00001 NOK
-0.06%
1 năm qua
-0.001312 NOK
-7.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.01631431 Hôm nay
0.01654546 Cao nhất
0.01826652
0.01631431 Hôm nay
0.01654546 Cao nhất
0.01826652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-3.48%
Tháng 1
-1.59%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-3.49%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+4.90%
Tháng 6
-3.18%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XOF sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01787664 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01540707 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01440404
–
0.0162666
NOK
Năm biến động
+4.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01742326 NOK
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.01596889
–
0.01830313
NOK
Năm biến động
+7.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0177382 NOK
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.01712938
–
0.01840301
NOK
XOF tăng giá
+4.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01787664 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01722268
–
0.01846861
NOK
Năm ổn định
+0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01686955 NOK
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.01631431
–
0.01805386
NOK
XOF giảm giá
-8.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.