728x90 / 970x90
Tỷ giá Palladium Ounce sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang BAM
Cập nhật
1
XPD
=
2,079.18
BAM
-3.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = KM2,079.18 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = XPD0.00048096 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KM2,079.18
Hiện tại
KM2,079.18
Cao nhất
KM2,120.3
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang BAM.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,079.18 BAM
2026-09-29
24 giờ qua
-83.050598 BAM
-3.84%
7 ngày qua
-160.23332 BAM
-7.16%
30 ngày qua
-322.5424 BAM
-13.43%
1 năm qua
-48.282301 BAM
-2.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
2,025.2 Hôm nay
2,079.18 Cao nhất
3,368.07
2,025.2 Hôm nay
2,079.18 Cao nhất
3,368.07
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+15.78%
Tháng 10
+1.29%
Tháng 11
+13.46%
Tháng 12
+22.27%
Tháng 1
-15.75%
Tháng 2
-11.61%
Tháng 3
+1.64%
Tháng 4
-11.01%
Tháng 5
-9.37%
Tháng 6
+4.05%
Tháng 7
+5.69%
Tháng 8
-5.66%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang BAM.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3,917.53 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3,917.53 BAM
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,098.19
–
5,698.39
BAM
Năm biến động
+0.17%
2023
Tỷ giá trung bình
2,417.33 BAM
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
1,692.14
–
3,291.49
BAM
Năm biến động
-40.83%
2024
Tỷ giá trung bình
1,766.51 BAM
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,490.85
–
2,196.75
BAM
Năm biến động
-12.89%
2025
Tỷ giá trung bình
2,005.07 BAM
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
1,558.53
–
3,368.07
BAM
Năm biến động
+60.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,439.43 BAM
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
2,025.2
–
3,366.58
BAM
Năm biến động
-23.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.