Tỷ giá Palladium Ounce sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Palladium Ounce sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Palladium Ounce được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XPD sang BMD
Cập nhật
1
XPD
=
1,218.81
BMD
-1.59% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XPD = $1,218.81 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = XPD0.00082047 XPD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
$1,208.28
Hiện tại
$1,218.81
Cao nhất
$1,225.96
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Palladium Ounce sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá XPD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XPD sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,218.81 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-19.637833 BMD
-1.59%
7 ngày qua
-93.660144 BMD
-7.14%
30 ngày qua
-203.884113 BMD
-14.33%
1 năm qua
-57.91796 BMD
-4.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1,174.32 Hôm nay
1,218.81 Cao nhất
2,027.04
1,174.32 Hôm nay
1,218.81 Cao nhất
2,027.04
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+14.21%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
+14.50%
Tháng 12
+23.50%
Tháng 1
-15.99%
Tháng 2
-14.27%
Tháng 3
+3.85%
Tháng 4
-11.56%
Tháng 5
-11.12%
Tháng 6
+4.97%
Tháng 7
+6.65%
Tháng 8
-6.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XPD sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2,110.21 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2,110.21 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,679.97
–
3,178.44
BMD
Năm biến động
-5.64%
2023
Tỷ giá trung bình
1,337.11 BMD
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
936.10169809
–
1,797.95
BMD
Năm biến động
-38.72%
2024
Tỷ giá trung bình
977.44483034 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
835.03123017
–
1,215.92
BMD
Năm biến động
-17.91%
2025
Tỷ giá trung bình
1,162.79 BMD
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
879.84796227
–
2,027.04
BMD
Năm biến động
+80.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,444.53 BMD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1,174.32
–
2,021.1
BMD
Năm biến động
-25.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.